polar bear
/'poulə'beə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gấu trắng, gấu Bắc Cực: Một loài gấu lớn sống ở vùng Bắc Cực, có bộ lông màu trắng hoặc vàng nhạt và lớp mỡ dày để thích nghi với khí hậu lạnh giá. Tên khoa học là Ursus maritimus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The polar bear is an excellent swimmer. (Gấu Bắc Cực là một tay bơi cừ khôi.)
- Climate change is threatening the habitat of the polar bear. (Biến đổi khí hậu đang đe dọa môi trường sống của gấu trắng.)
- We saw a mother polar bear with her cubs on the ice. (Chúng tôi nhìn thấy một con gấu Bắc Cực mẹ cùng đàn con trên băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "polar bear" như một biểu tượng: Từ này thường được dùng như một biểu tượng cho hệ sinh thái Bắc Cực và những tác động của biến đổi khí hậu.
- The image of a lonely polar bear on a melting ice floe has become iconic. (Hình ảnh một con gấu trắng cô đơn trên tảng băng tan đã trở thành biểu tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- White bear: Gấu trắng (cách gọi khác, ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Ice bear: Gấu băng (một tên gọi khác dựa trên môi trường sống).
- Nanook: Tên gọi của gấu Bắc Cực trong ngôn ngữ và văn hóa của người Inuit.
Từ đồng nghĩa
- Sea bear: Gấu biển (dịch từ tên khoa học , nhấn mạnh khả năng bơi lội và môi trường sống liên quan đến biển).
- Arctic bear: Gấu Bắc Cực (cách diễn đạt mô tả).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "polar bear". Tuy nhiên, hình ảnh của nó thường xuất hiện trong các cụm từ mang tính biểu tượng về môi trường.
- To be the canary in the coal mine for the Arctic: Là dấu hiệu cảnh báo sớm cho những thay đổi ở Bắc Cực (gấu Bắc Cực thường được ví như "con chim hoàng yến trong mỏ than" của Bắc Cực).